siêu cơ thể

siêu cơ thể

Một siêu cơ thể được tạo thành từ hàng triệu tế bào hợp tác.

Định nghĩa

Danh từ: - Tổ chức xã hội phức tạp hoạt động như một cơ thể sống: "siêu cơ thể" chỉ một tập hợp lớn các cá thể (thường sinh vật xã hội như kiến, ong, hoặc con người) hành vi cấu trúc của chúng tương tự như một cơ thể thống nhất, với các bộ phận chuyên hóa (như kiến thợ, kiến lính) phối hợp nhịp nhàng để duy trì sự sống chung. - Hệ thống siêu tổ chức: Trong sinh học, "siêu cơ thể" mô tả một nhóm sinh vật khả năng tự tổ chức, tự duy trì thích nghi như một thực thể duy nhất, vượt lên trên từng cá thể riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổ kiến một siêu cơ thể điển hình, nơi mỗi con kiến đóng vai trò như một tế bào trong cơ thể. (Tổ kiến hoạt động như một cơ thể thống nhất với các bộ phận chuyên hóa.)
    • Một đô thị hiện đại có thể được xem như một siêu cơ thể, với hệ thống giao thông, điện nước liên lạc phối hợp. (Thành phố vận hành như một thực thể sống phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siêu cơ thể xã hội": khái niệm mở rộng áp dụng cho các cộng đồng người tổ chức chặt chẽ.

    • Xã hội loài người thời kỳ công nghiệp hóa đã phát triển thành một siêu cơ thể xã hội. (Các cá nhân phối hợp qua công nghệ quy tắc để vận hành như một khối thống nhất.)
  • "siêu cơ thể sống": nhấn mạnh tính sinh học của khái niệm.

    • Đàn ong mật một siêu cơ thể sống hoàn hảo, với sự phân công lao động rõ ràng. (Đàn ong hoạt động như một sinh vật đa bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Siêu cá thể (danh từ): tập hợp nhiều cá thể tạo thành một thực thể lớn hơn, thường dùng trong sinh thái học.

    • Một rừng cây có thể được xem siêu cá thể, nơi các cây tương tác qua rễ nấm.
  • Cơ thể (danh từ): thực thể sống riêng lẻ, khác với "siêu cơ thể" khi chỉ một cá thể đơn lẻ.

    • Cơ thể con người gồm nhiều tế bào, nhưng siêu cơ thể tập hợp nhiều cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Siêu tổ chức: nhấn mạnh tính tổ chức phức tạp, cấu trúc chặt chẽ.
  • Hệ thống siêu cá thể: tập hợp các cá thể tương tác để tạo thành một hệ thống thống nhất.
  • Siêu sinh vật: thuật ngữ tương tự, thường dùng trong sinh học để chỉ các tập đoàn sinh vật như kiến, ong.
Thành ngữ liên quan
  • Hoạt động như một siêu cơ thể: mô tả một nhóm người hoặc vật phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả.
    • Đội bóng đá này chơi như một siêu cơ thể, mọi đường chuyền đều ăn ý. (Các cầu thủ phối hợp hoàn hảo như một thực thể thống nhất.)